下寒武
xiàhánwǔ
[ㄒㄧㄚˋ ㄏㄢˊ ㄨˇ]
HẠ HÀN VÕ
- 1.kỷ Cambri dưới (thời kỳ địa chất khoảng 530 triệu năm trước)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
[ㄒㄧㄚˋ ㄏㄢˊ ㄨˇ]
HẠ HÀN VÕ
