下工夫
xiàgōngfu
[ㄒㄧㄚˋ ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙]
HẠ CÔNG PHU
- 1.bỏ thời gian và công sức
- 2.tập trung nỗ lực

例句Câu ví dụ
- 1
培養政治素養是需要下工夫去做的。
péiyǎng zhèngzhì sùyǎng shì xūyào xiàgōngfu qù zuò de。
Rèn luyện tư tưởng chính trị cần phải mất công sức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.