學華語Kaori Dict

下工夫

xiàgōngfu

ㄒㄧㄚˋ ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙

HẠ CÔNG PHU

  1. 1.bỏ thời gian và công sức
  2. 2.tập trung nỗ lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    培養政治素養是需要下工夫去做的。

    péiyǎng zhèngzhì sùyǎng shì xūyào xiàgōngfu qù zuò de。

    Rèn luyện tư tưởng chính trị cần phải mất công sức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下工夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict