學華語Kaori Dict

下水

xiàshuǐ

ㄒㄧㄚˋ ㄕㄨㄟˇ

HẠ THUỶ

  1. 1.xuôi dòng
  2. 2.đi xuống nước
  3. 3.đưa vào nước
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hạ thuỷ (tàu thuyền)
  2. 5.(ví von) sa đoạ
  3. 6.dẫn dắt làm điều xấu
  4. 7.trở nên tồi tệ

Cách đọc khác:xiàshuinội tạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    下水前,記得檢查蛙鞋是否破損。

    xiàshuǐ qián, jìde jiǎnchá wāxié shìfǒu pòsǔn。

    Trước khi xuống nước, nhớ kiểm tra giày ếch có bị rách không.

  • 2

    一艘船下水了。

    yī sōu chuán xiàshuǐ le。

    Một chiếc thuyền đã cập bến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下水 nghĩa là gì? · Kaori Dict