下里巴人
xiàlǐbārén
[ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧˇ ㄅㄚ ㄖㄣˊ]
HẠ LÝ BA NHÂN
- 1.bài hát dân gian nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]
- 2.hình thức nghệ thuật phổ biến (tương phản với 陽春白雪|阳春白雪[yang2 chun1 bai2 xue3], hình thức nghệ thuật hàn lâm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.