學華語Kaori Dict

下頜下腺

giản thể: 下颌下腺

xiàhéxiàxiàn

[ㄒㄧㄚˋ ㄏㄜˊ ㄒㄧㄚˋ ㄒㄧㄢˋ]

HẠ HÀM HẠ TUYẾN

  1. 1.tuyến dưới hàm
  2. 2.tuyến nước bọt dưới hàm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下頜下腺 nghĩa là gì? · Kaori Dict