學華語Kaori Dict

下體

giản thể: 下体

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄊㄧˇ

HẠ THỂ

  1. 1.cơ thể phần dưới
  2. 2.nói giảm nói tránh cho bộ phận sinh dục
  3. 3.rễ và thân cây

例句Câu ví dụ

  • 1

    量下體溫看看?

    liáng xiàtǐ wēn kànkan?

    Hãy đo nhiệt độ cơ thể xem sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下體 nghĩa là gì? · Kaori Dict