例句Câu ví dụ
- 1
不一定。
bùyīdìng。
Không nhất thiết
- 2
出門不一定要穿內衣。
chūmén bùyīdìng yào chuān nèiyī。
Khi ra ngoài không nhất thiết phải mặc đồ lót.
- 3
誰輸誰贏還不一定呢。
shéi shū shéi yíng hái bùyīdìng ne。
Ai thắng ai thua vẫn chưa biết đâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
