學華語Kaori Dict

不一定

dìng

ㄅㄨˋ ㄧ ㄉㄧㄥˋ

BẤT NHẤT ĐỊNH

HSK 2Adv
  1. 1.không nhất thiết
  2. 2.có thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    不一定。

    bùyīdìng。

    Không nhất thiết

  • 2

    出門不一定要穿內衣。

    chūmén bùyīdìng yào chuān nèiyī。

    Khi ra ngoài không nhất thiết phải mặc đồ lót.

  • 3

    誰輸誰贏還不一定呢。

    shéi shū shéi yíng hái bùyīdìng ne。

    Ai thắng ai thua vẫn chưa biết đâu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不一定 nghĩa là gì? · Kaori Dict