不三不四
bùsānbùsì
[ㄅㄨˋ ㄙㄢ ㄅㄨˋ ㄙˋ]
BẤT TAM BẤT TỨ
- 1.(thành ngữ) mơ hồ; mờ ám; không ra cái này cũng không ra cái kia; không rõ ràng; không ra dáng gì

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.