學華語Kaori Dict

不乾不淨

giản thể: 不干不净

gānjìng

ㄅㄨˋ ㄍㄢ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥˋ

BẤT CAN BẤT TỊNH

  1. 1.không sạch
  2. 2.bẩn
  3. 3.thô tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    不乾不凈,吃了沒病。

    bùgānbùjìng, chī le méi bìng。

    Không sạch sẽ cũng được, ăn rồi không bị bệnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不乾不淨 nghĩa là gì? · Kaori Dict