- 1.không sạch
- 2.bẩn
- 3.thô tục

例句Câu ví dụ
- 1
不乾不凈,吃了沒病。
bùgānbùjìng, chī le méi bìng。
Không sạch sẽ cũng được, ăn rồi không bị bệnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.