不了
bùle
[ㄅㄨˋ ㄌㄜ˙]
BẤT LIỄU
- 1.không, cảm ơn (dùng để từ chối lịch sự nhưng không trang trọng)
Cách đọc khác:bùliǎo — chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
我甚麼也做不了。
wǒ shén má yě zuò bùle。
Mình không thể làm gì cả
- 2
沒有車她做不了事。
méiyǒu chē tā zuò bùle shì。
Không có xe, cô ấy không làm được gì
- 3
我去不了,也不想去。
wǒqù bùle, yě bùxiǎng qù。
Ta không thể đi, cũng không muốn đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!