學華語Kaori Dict

不了

le

ㄅㄨˋ ㄌㄜ˙

BẤT LIỄU

  1. 1.không, cảm ơn (dùng để từ chối lịch sự nhưng không trang trọng)

Cách đọc khác:bùliǎochưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我甚麼也做不了。

    wǒ shén má yě zuò bùle。

    Mình không thể làm gì cả

  • 2

    沒有車她做不了事。

    méiyǒu chē tā zuò bùle shì。

    Không có xe, cô ấy không làm được gì

  • 3

    我去不了,也不想去。

    wǒqù bùle, yě bùxiǎng qù。

    Ta không thể đi, cũng không muốn đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不了 nghĩa là gì? · Kaori Dict