學華語Kaori Dict

不住

zhù

ㄅㄨˋ ㄓㄨˋ

BẤT TRÚ

TOCFL 7
  1. 1.(bổ ngữ động từ) không thể một cách chắc chắn hoặc an toàn (nắm bắt, ghi nhớ, v.v.)
  2. 2.lặp đi lặp lại; liên tục; không ngừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    猴子屁股坐不住。

    hóuzi pìgu zuò bùzhù。

    Chimpanzé không ngồi yên được。

  • 2

    我們不住在波士頓。

    wǒmen bùzhù zài Bōshìdùn。

    Chúng tôi không sống ở Boston

  • 3

    你們隊員連球都接不住。

    nǐmen duìyuán lián qiú dōu jiē bùzhù。

    Các thành viên đội của các ngươi thậm chí còn không bắt được bóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不住 nghĩa là gì? · Kaori Dict