不倒翁
bùdǎowēng
[ㄅㄨˋ ㄉㄠˇ ㄨㄥ]
BẤT ĐẢO ÔNG
- 1.đồ chơi lật đật
- 2.búp bê nghiêng
- 3.người hoặc vật không bao giờ ngã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.