例句Câu ví dụ
- 1
不準行車。
bùzhǔn xíngchē。
Không được đi xe
- 2
這裏不準拍照。
zhèlǐ bùzhǔn pāizhào。
Không được chụp ảnh ở đây
- 3
不準在外面哭。
bùzhǔn zàiwài miàn kū。
Không được khóc ở ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
