學華語Kaori Dict

不准

zhǔn

ㄅㄨˋ ㄓㄨㄣˇ

BẤT CHUẨN

HSK 7-9
  1. 1.không cho phép
  2. 2.cấm
  3. 3.nghiêm cấm

例句Câu ví dụ

  • 1

    不準行車。

    bùzhǔn xíngchē。

    Không được đi xe

  • 2

    這裏不準拍照。

    zhèlǐ bùzhǔn pāizhào。

    Không được chụp ảnh ở đây

  • 3

    不準在外面哭。

    bùzhǔn zàiwài miàn kū。

    Không được khóc ở ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不准 nghĩa là gì? · Kaori Dict