例句Câu ví dụ
- 1
我走不動了。
wǒ zǒu bùdòng le。
Tôi không còn đi được nữa
- 2
汽車開不動。
qìchē kāi bùdòng。
Xe hơi không thể chạy được
- 3
她太累了學不動了
tā tài lèi le xué bùdòng le
Cô ấy quá mệt không thể học nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
