學華語Kaori Dict

不動

giản thể: 不动

dòng

ㄅㄨˋ ㄉㄨㄥˋ

BẤT ĐỘNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我走不動了。

    wǒ zǒu bùdòng le。

    Tôi không còn đi được nữa

  • 2

    汽車開不動。

    qìchē kāi bùdòng。

    Xe hơi không thể chạy được

  • 3

    她太累了學不動了

    tā tài lèi le xué bùdòng le

    Cô ấy quá mệt không thể học nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不動 nghĩa là gì? · Kaori Dict