例句Câu ví dụ
- 1
不可以的。
bùkěyǐ de。
Không được đâu
- 2
你不可以出去。
nǐ bùkěyǐ chūqù。
Anh không được ra ngoài
- 3
我不可以喝牛奶。
wǒ bùkěyǐ hē niúnǎi。
Tôi không thể uống sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
