例句Câu ví dụ
- 1
人參、貂皮、烏拉草,靰鞡鞋裡不可少。
rénshēn、 diāopí、 wùlacǎo, wùla xié lǐ bùkěshǎo。
Nhân sâm, da dê, cỏ Úy La, không thể thiếu trong đôi giày ủng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
