學華語Kaori Dict

不可少

bùkěshǎo

[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄕㄠˇ]

BẤT KHẢ THIỂU

  1. 1.không thể thiếu; thiết yếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    人參、貂皮、烏拉草,靰鞡鞋裡不可少。

    rénshēn、 diāopí、 wùlacǎo, wùla xié lǐ bùkěshǎo。

    Nhân sâm, da dê, cỏ Úy La, không thể thiếu trong đôi giày ủng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可少 nghĩa là gì? · Kaori Dict