學華語Kaori Dict

不可開交

giản thể: 不可开交

kāijiāo

ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄎㄞ ㄐㄧㄠ

BẤT KHẢ KHAI GIAO

TOCFL 7
  1. 1.rất (bận rộn, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們吵得不可開交,以至於沒有專注於共同的理想。

    tāmen chǎo de bùkěkāijiāo, yǐzhìyú méiyǒu zhuānzhù yú gòngtóng de lǐxiǎng。

    Họ tranh cãi đến mức không thể tập trung vào lý tưởng chung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可开交 nghĩa là gì? · Kaori Dict