學華語Kaori Dict

不可能

néng

ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄋㄥˊ

BẤT KHẢ NĂNG

  1. 1.không thể
  2. 2.không thể nào
  3. 3.không có khả năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是不可能的。

    zhè shì bùkěnéng de。

    Đây là không thể xảy ra

  • 2

    這是不可能的!

    zhè shì bùkěnéng de!

    Đây là không thể xảy ra!

  • 3

    那不可能是真的。

    nà bùkěnéng shì zhēnde。

    Điều đó không thể là thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可能 nghĩa là gì? · Kaori Dict