不可能
bùkěnéng
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄋㄥˊ]
BẤT KHẢ NĂNG
- 1.không thể
- 2.không thể nào
- 3.không có khả năng

例句Câu ví dụ
- 1
這是不可能的。
zhè shì bùkěnéng de。
Đây là không thể xảy ra
- 2
這是不可能的!
zhè shì bùkěnéng de!
Đây là không thể xảy ra!
- 3
那不可能是真的。
nà bùkěnéng shì zhēnde。
Điều đó không thể là thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.