不可解
bùkějiě
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄐㄧㄝˇ]
BẤT KHẢ GIẢI
- 1.không thể giải quyết (tức là không thể giải được)

例句Câu ví dụ
- 1
人生中有許多不可解的事物。
rénshēng zhōng yǒu xǔduō bùkějiě de shìwù。
Trong cuộc đời có nhiều điều không thể giải thích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.