- 1.rất (bận rộn, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他們吵得不可開交,以至於沒有專注於共同的理想。
tāmen chǎo de bùkěkāijiāo, yǐzhìyú méiyǒu zhuānzhù yú gòngtóng de lǐxiǎng。
Họ tranh cãi đến mức không thể tập trung vào lý tưởng chung
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!