學華語Kaori Dict

不可靠

kào

ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄎㄠˋ

BẤT KHẢ KHÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們不可靠。

    tāmen bùkěkào。

    Họ không đáng tin cậy

  • 2

    我認為湯姆不可靠。

    wǒ rènwéi Tāngmǔ bùkěkào。

    Tôi cho rằng Tom không đáng tin cậy

  • 3

    天氣預報一點也不可靠。

    tiānqìyùbào yīdiǎn yě bùkěkào。

    Dự báo thời tiết không hề đáng tin

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可靠 nghĩa là gì? · Kaori Dict