例句Câu ví dụ
- 1
他們不可靠。
tāmen bùkěkào。
Họ không đáng tin cậy
- 2
我認為湯姆不可靠。
wǒ rènwéi Tāngmǔ bùkěkào。
Tôi cho rằng Tom không đáng tin cậy
- 3
天氣預報一點也不可靠。
tiānqìyùbào yīdiǎn yě bùkěkào。
Dự báo thời tiết không hề đáng tin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
