不含糊
bùhánhu
[ㄅㄨˋ ㄏㄢˊ ㄏㄨ˙]
BẤT HÀM HỒ
- 1.rõ ràng
- 2.dứt khoát
- 3.minh bạch
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.thận trọng
- 5.cẩn thận
- 6.không cẩu thả
- 7.không sợ hãi
- 8.không do dự
- 9.thật sự giỏi
- 10.xuất sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.