學華語Kaori Dict

不善

shàn

ㄅㄨˋ ㄕㄢˋ

BẤT THIỆN

  1. 1.xấu
  2. 2.không tốt
  3. 3.không giỏi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không thể coi thường
  2. 5.khá ấn tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不善於記人名。

    tā bùshàn yú jì rénmíng。

    Hắn không giỏi nhớ tên người

  • 2

    我或許不善於社交,但這並不意味我不和別人交談。

    wǒ huòxǔ bùshàn yú shèjiāo , dàn zhè bìngbù yìwèi wǒ bùhé biéren jiāotán。

    Tôi có thể không giỏi giao tiếp, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không nói chuyện với người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不善 nghĩa là gì? · Kaori Dict