不善
bùshàn
[ㄅㄨˋ ㄕㄢˋ]
BẤT THIỆN
- 1.xấu
- 2.không tốt
- 3.không giỏi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.không thể coi thường
- 5.khá ấn tượng

例句Câu ví dụ
- 1
他不善於記人名。
tā bùshàn yú jì rénmíng。
Hắn không giỏi nhớ tên người
- 2
我或許不善於社交,但這並不意味我不和別人交談。
wǒ huòxǔ bùshàn yú shèjiāo , dàn zhè bìngbù yìwèi wǒ bùhé biéren jiāotán。
Tôi có thể không giỏi giao tiếp, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không nói chuyện với người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.