學華語Kaori Dict

不在了

zàile

ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ ㄌㄜ˙

BẤT TẠI LIỄU

  1. 1.đã chết
  2. 2.đã qua đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    那棵橡樹已經不在了。

    nà kē xiàngshù yǐjīng bùzàile。

    Cây sồi đó đã không còn nữa

  • 2

    你要不在了,那我就不在了。

    nǐ yàobù zài le, nà wǒ jiù bùzàile。

    Nếu anh không còn nữa, tôi cũng không còn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不在了 nghĩa là gì? · Kaori Dict