例句Câu ví dụ
- 1
那棵橡樹已經不在了。
nà kē xiàngshù yǐjīng bùzàile。
Cây sồi đó đã không còn nữa
- 2
你要不在了,那我就不在了。
nǐ yàobù zài le, nà wǒ jiù bùzàile。
Nếu anh không còn nữa, tôi cũng không còn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
