學華語Kaori Dict

不在意

zài

ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ ㄧˋ

BẤT TẠI Ý

  1. 1.không chú ý
  2. 2.không bận tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不在意他們說什麼。

    wǒ bùzàiyì tāmen shuō shénme。

    Tôi không quan tâm họ nói gì

  • 2

    我不在意在六點鐘起床。

    wǒ bùzàiyì zài liù diǎnzhōng qǐchuáng。

    Tôi không quan tâm dậy lúc sáu giờ

  • 3

    我不在意名聲。

    wǒ bùzàiyì míngshēng。

    Tôi không quan tâm đến danh tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不在意 nghĩa là gì? · Kaori Dict