例句Câu ví dụ
- 1
我不在意他們說什麼。
wǒ bùzàiyì tāmen shuō shénme。
Tôi không quan tâm họ nói gì
- 2
我不在意在六點鐘起床。
wǒ bùzàiyì zài liù diǎnzhōng qǐchuáng。
Tôi không quan tâm dậy lúc sáu giờ
- 3
我不在意名聲。
wǒ bùzàiyì míngshēng。
Tôi không quan tâm đến danh tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
