學華語Kaori Dict

不大

ㄅㄨˋ ㄉㄚˋ

BẤT ĐẠI

HSK 1
  1. 1.không quá
  2. 2.không nhiều
  3. 3.không thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個房間不大。

    zhège fángjiān bùdà。

    Phòng này không lớn

  • 2

    這一點也不大。

    zhè yīdiǎn yě bùdà。

    Điều này không lớn chút nào

  • 3

    我看他的計劃可行性不大。

    wǒ kàn tā de jìhuà kěxíngxìng bùdà。

    Tôi thấy kế hoạch của anh ấy khó khả thi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不大 nghĩa là gì? · Kaori Dict