例句Câu ví dụ
- 1
這個房間不大。
zhège fángjiān bùdà。
Phòng này không lớn
- 2
這一點也不大。
zhè yīdiǎn yě bùdà。
Điều này không lớn chút nào
- 3
我看他的計劃可行性不大。
wǒ kàn tā de jìhuà kěxíngxìng bùdà。
Tôi thấy kế hoạch của anh ấy khó khả thi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
