學華語Kaori Dict

不好

hǎo

ㄅㄨˋ ㄏㄠˇ

BẤT HẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一點都不好。

    wǒ yīdiǎn dōu bùhǎo。

    Tôi không khỏe tí nào

  • 2

    我還是寫不好漢語。

    wǒ háishi xiě bùhǎo Hànyǔ。

    Tôi vẫn chưa viết tốt tiếng Trung

  • 3

    他唱得不好。

    tā chàng de bùhǎo。

    Anh ấy hát không hay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不好 nghĩa là gì? · Kaori Dict