例句Câu ví dụ
- 1
我一點都不好。
wǒ yīdiǎn dōu bùhǎo。
Tôi không khỏe tí nào
- 2
我還是寫不好漢語。
wǒ háishi xiě bùhǎo Hànyǔ。
Tôi vẫn chưa viết tốt tiếng Trung
- 3
他唱得不好。
tā chàng de bùhǎo。
Anh ấy hát không hay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
