學華語Kaori Dict

不妙

miào

ㄅㄨˋ ㄇㄧㄠˋ

BẤT DIỆU

  1. 1.(một diễn biến tình huống) không mấy khả quan
  2. 2.xa khỏi tốt
  3. 3.bất cứ điều gì trừ việc đáng yên tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    前景不妙。

    qiánjǐng bùmiào。

    Tương lai không mấy tốt đẹp

  • 2

    發現忘了帶準考證時,他覺得大事不妙。

    fāxiàn wàng le dài zhǔnkǎozhèng shí, tā juéde dàshì bùmiào。

    Khi phát hiện ra quên mang giấy thi, anh cảm thấy chuyện không lành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不妙 nghĩa là gì? · Kaori Dict