不妙
bùmiào
[ㄅㄨˋ ㄇㄧㄠˋ]
BẤT DIỆU
- 1.(một diễn biến tình huống) không mấy khả quan
- 2.xa khỏi tốt
- 3.bất cứ điều gì trừ việc đáng yên tâm

例句Câu ví dụ
- 1
前景不妙。
qiánjǐng bùmiào。
Tương lai không mấy tốt đẹp
- 2
發現忘了帶準考證時,他覺得大事不妙。
fāxiàn wàng le dài zhǔnkǎozhèng shí, tā juéde dàshì bùmiào。
Khi phát hiện ra quên mang giấy thi, anh cảm thấy chuyện không lành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.