學華語Kaori Dict

不容

róng

ㄅㄨˋ ㄖㄨㄥˊ

BẤT DUNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.không được
  2. 2.không thể
  3. 3.không cho phép
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không thể dung thứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    說英語不容易。

    shuō Yīngyǔ bùróng yì。

    Nói tiếng Anh không dễ

  • 2

    區分善惡不容易。

    qūfēn shànè bùróng yì。

    Phân biệt giữa thiện và ác không dễ dàng.

  • 3

    奶酪不容易消化。

    nǎilào bùróng yì xiāohuà。

    Phô mai khó tiêu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不容 nghĩa là gì? · Kaori Dict