例句Câu ví dụ
- 1
挺好的,不差。
tǐnghǎo de, bùchā。
Rất tốt, không tệ
- 2
正房里的家具倒不差的哩!
zhèngfáng lǐ de jiājù dǎo bùchā de lǐ!
Nội thất trong chính phòng không tệ chút nào!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
