學華語Kaori Dict

不差

chā

ㄅㄨˋ ㄔㄚ

BẤT SAI

  1. 1.không thiếu

Cách đọc khác:bùchàkhông tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    挺好的,不差。

    tǐnghǎo de, bùchā。

    Rất tốt, không tệ

  • 2

    正房里的家具倒不差的哩!

    zhèngfáng lǐ de jiājù dǎo bùchā de lǐ!

    Nội thất trong chính phòng không tệ chút nào!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不差 nghĩa là gì? · Kaori Dict