學華語Kaori Dict

不帶

giản thể: 不带

dài

ㄅㄨˋ ㄉㄞˋ

BẤT ĐỚI

  1. 1.không có
  2. 2.không mang
  3. 3.không-

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一個經常不帶票旅行的朋友。

    wǒ yǒu yīge jīngcháng bùdài piào lǚxíng de péngyou。

    Tôi có một người bạn thường đi du lịch mà không mang vé

  • 2

    我已經不帶眼鏡了。

    wǒ yǐjīng bùdài yǎnjìng le。

    Tôi không còn mang kính nữa

  • 3

    為什麼不帶著傘來?

    wèishénme bùdài zhe sǎn lái?

    Tại sao không mang dù đến?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict