學華語Kaori Dict

不平

píng

ㄅㄨˋ ㄆㄧㄥˊ

BẤT BÌNH

HSK 7-9TOCFL 6Adj/N
  1. 1.không đồng đều
  2. 2.bất công
  3. 3.không công bằng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.sai trái
  2. 5.oán hận
  3. 6.phẫn nộ
  4. 7.không hài lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    地面高低不平,給部隊前進帶來了困難。

    dìmiàn gāodī bùpíng, gěi bùduì qiánjìn dàilái le kùnnan。

    Địa hình không bằng phẳng khiến cho việc tiến quân của bộ đội gặp khó khăn

  • 2

    俗話說:路不平有人鏟,事不平有人管;可俗話又說:自家掃取門前雪,莫管他人屋上霜!

    súhuàshuō: lù bùpíng yǒurén chǎn, shì bùpíng yǒurén guǎn; kě súhuà yòu shuō: zìjiā sǎo qǔ ménqián xuě, mò guǎntā rén wū shàng shuāng!

    Ngạn ngữ nói: đường không bằng khiến người ta dùng cuốc đào, việc không công bằng khiến người ta can thiệp; nhưng ngạn ngữ lại nói: mình quét sạch tuyết trước cửa nhà, đừng quản chuyện sương trên mái nhà người khác!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不平 nghĩa là gì? · Kaori Dict