- 1.không phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn

例句Câu ví dụ
- 1
當還是不當,這是問題所在。
dāng háishi bùdàng, zhè shì wèntí suǒzài。
Còn làm hay không làm, đó là vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.