不得而知
bùdéérzhī
[ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄦˊ ㄓ]
BẤT ĐẮC NHI TRI
HSK 7-9
- 1.không biết
- 2.không thể tìm ra

例句Câu ví dụ
- 1
這個計劃能否成功還不得而知。
zhège jìhuà néngfǒu chénggōng hái bùdéérzhī。
Chưa biết liệu kế hoạch này có thành công hay không
- 2
當然,那些熱水瓶是不是他們自己的就不得而知了。
dāngrán, nàxiē rèshuǐpíng shìbushì tāmen zìjǐ de jiù bùdéérzhī le。
Tất nhiên, chúng ta không biết những chiếc bình giữ nhiệt đó có phải là của họ hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.