學華語Kaori Dict

不必要

yào

ㄅㄨˋ ㄅㄧˋ ㄧㄠˋ

BẤT TẤT YẾU

  1. 1.không cần thiết; không cần

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼是不必要的?

    shénme shì bùbìyào de ?

    Điều gì là không cần thiết?

  • 2

    我相信這是不必要的。

    wǒ xiāngxìn zhè shì bùbìyào de。

    Tôi tin rằng điều này là không cần thiết

  • 3

    這個學生決定,通過刪去不必要的細節,把回家作業縮短一點。

    zhège xuésheng juédìng, tōngguò shānqù bùbìyào de xìjié, bǎ huíjiā zuòyè suōduǎn yīdiǎn。

    Học sinh này quyết định rút gọn bài tập về nhà bằng cách xóa bỏ những chi tiết không cần thiết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不必要 nghĩa là gì? · Kaori Dict