例句Câu ví dụ
- 1
什麼是不必要的?
shénme shì bùbìyào de ?
Điều gì là không cần thiết?
- 2
我相信這是不必要的。
wǒ xiāngxìn zhè shì bùbìyào de。
Tôi tin rằng điều này là không cần thiết
- 3
這個學生決定,通過刪去不必要的細節,把回家作業縮短一點。
zhège xuésheng juédìng, tōngguò shānqù bùbìyào de xìjié, bǎ huíjiā zuòyè suōduǎn yīdiǎn。
Học sinh này quyết định rút gọn bài tập về nhà bằng cách xóa bỏ những chi tiết không cần thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
