不忍心
bùrěnxīn
[ㄅㄨˋ ㄖㄣˇ ㄒㄧㄣ]
BẤT NHẪN TÂM
- 1.không thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)

例句Câu ví dụ
- 1
君子對於飛禽走獸,見到它們活著,便不忍心見到它們死;聽到它們哀叫,便不忍心吃它們的肉。
jūnzǐ duìyú fēiqínzǒushòu, jiàndào tāmen huózhe, biàn bùrěnxīn jiàndào tāmen sǐ; tīngdào tāmen Āi jiào, biàn bùrěnxīn chī tāmen de ròu。
Người quân tử đối với chim thú, khi thấy chúng sống, không nỡ nhìn chúng chết; khi nghe tiếng chúng kêu đau, không nỡ ăn thịt chúng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.