學華語Kaori Dict

不忍心

rěnxīn

ㄅㄨˋ ㄖㄣˇ ㄒㄧㄣ

BẤT NHẪN TÂM

  1. 1.không thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    君子對於飛禽走獸,見到它們活著,便不忍心見到它們死;聽到它們哀叫,便不忍心吃它們的肉。

    jūnzǐ duìyú fēiqínzǒushòu, jiàndào tāmen huózhe, biàn bùrěnxīn jiàndào tāmen sǐ; tīngdào tāmen Āi jiào, biàn bùrěnxīn chī tāmen de ròu。

    Người quân tử đối với chim thú, khi thấy chúng sống, không nỡ nhìn chúng chết; khi nghe tiếng chúng kêu đau, không nỡ ăn thịt chúng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不忍心 nghĩa là gì? · Kaori Dict