學華語Kaori Dict

不忙

máng

ㄅㄨˋ ㄇㄤˊ

BẤT MANG

  1. 1.không vội
  2. 2.vả thư thả

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不忙。

    wǒ bùmáng。

    Ta không bận

  • 2

    你忙不忙?

    nǐ máng bùmáng?

    Nhiều không? Bạn bận không

  • 3

    我也不忙。

    wǒ yě bùmáng。

    Tôi cũng không bận rộn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不忙 nghĩa là gì? · Kaori Dict