例句Câu ví dụ
- 1
我不忙。
wǒ bùmáng。
Ta không bận
- 2
你忙不忙?
nǐ máng bùmáng?
Nhiều không? Bạn bận không
- 3
我也不忙。
wǒ yě bùmáng。
Tôi cũng không bận rộn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 忙MANG (忙) – bận: Trái tim (忄) chạy đến mất (亡) tiêu — bận tối MẶT tối mũi, tim cũng lạc mất, MANG cả việc vào người.
