不惑
bùhuò
[ㄅㄨˋ ㄏㄨㄛˋ]
BẤT HOẶC
- 1.không nghi ngờ
- 2.tự tin hoàn toàn
- 3.bốn mươi tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.