學華語Kaori Dict

不想

xiǎng

ㄅㄨˋ ㄒㄧㄤˇ

BẤT TƯỞNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我什麼都不想喝。

    wǒ shénme dōu bùxiǎng hē。

    Tôi không muốn uống gì cả

  • 2

    我不想繼續等了。

    wǒ bùxiǎng jìxù děng le。

    Tôi không muốn tiếp tục chờ nữa.

  • 3

    我今晚不想喝酒。

    wǒ jīnwǎn bùxiǎng hējiǔ。

    Mình tối nay không muốn uống rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不想 nghĩa là gì? · Kaori Dict