例句Câu ví dụ
- 1
我什麼都不想喝。
wǒ shénme dōu bùxiǎng hē。
Tôi không muốn uống gì cả
- 2
我不想繼續等了。
wǒ bùxiǎng jìxù děng le。
Tôi không muốn tiếp tục chờ nữa.
- 3
我今晚不想喝酒。
wǒ jīnwǎn bùxiǎng hējiǔ。
Mình tối nay không muốn uống rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
