例句Câu ví dụ
- 1
不愉快的感覺永遠不好。
bùyúkuài de gǎnjué yǒngyuǎn bùhǎo。
Cảm giác không vui luôn là điều xấu
- 2
我們在那裡有一個不愉快的經歷。
wǒmen zài nàli yǒu yīge bùyúkuài de jīnglì。
Chúng tôi từng có một trải nghiệm không vui ở đó
- 3
好像你們在這兒玩得不愉快啊。
hǎoxiàng nǐmen zài zhèr wán de bùyúkuài a。
Giống như các anh đang không vui ở đây vậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
