學華語Kaori Dict

不愉快

kuài

ㄅㄨˋ ㄩˊ ㄎㄨㄞˋ

BẤT DU KHOÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    不愉快的感覺永遠不好。

    bùyúkuài de gǎnjué yǒngyuǎn bùhǎo。

    Cảm giác không vui luôn là điều xấu

  • 2

    我們在那裡有一個不愉快的經歷。

    wǒmen zài nàli yǒu yīge bùyúkuài de jīnglì。

    Chúng tôi từng có một trải nghiệm không vui ở đó

  • 3

    好像你們在這兒玩得不愉快啊。

    hǎoxiàng nǐmen zài zhèr wán de bùyúkuài a。

    Giống như các anh đang không vui ở đây vậy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不愉快 nghĩa là gì? · Kaori Dict