學華語Kaori Dict

不成

chéng

ㄅㄨˋ ㄔㄥˊ

BẤT THÀNH

HSK 6V/Adj
  1. 1.không được
  2. 2.không thể
  3. 3.(ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事辦不成。

    zhè jiàn shì bàn bù chéng

    Việc này không thể làm được

  • 2

    我們做不成嗎?

    wǒmen zuò bùchéng ma?

    Chúng ta không thể làm được sao?

  • 3

    他可能永遠不成名。

    tā kěnéng yǒngyuǎn bùchéng míng。

    Anh ấy có thể mãi không nổi tiếng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不成 nghĩa là gì? · Kaori Dict