不敬
bùjìng
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥˋ]
BẤT KÍNH
- 1.bất kính
- 2.không tôn trọng
- 3.thô lỗ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thiếu tôn kính (với cấp trên)

例句Câu ví dụ
- 1
俗話說:不怕人不敬,就怕己不正;可俗話又說:眾口爍金,積毀銷骨!
súhuàshuō: bùpà rén bùjìng, jiù pà jǐ bù zhèng; kě súhuà yòu shuō: Zhòng kǒu shuò jīn, jī huǐ xiāo gǔ!
Ngạn ngữ nói: 'Không sợ người không kính, sợ chính mình không chính; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Nhiều lời nói có thể làm gãy vàng, tích hủy tiêu xương!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.