學華語Kaori Dict

不日

ㄅㄨˋ ㄖˋ

BẤT NHẬT

  1. 1.trong vài ngày tới
  2. 2.trong một vài ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    四老爺土星明亮,不日該有加官晉爵之喜。

    sì lǎoye Tǔxīng míngliàng, bùrì gāi yǒujiā guān jìnjué zhī xǐ。

    Bốn lão爷 sao sáng, không ngày nào không có tin vui thăng quan tiến chức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不日 nghĩa là gì? · Kaori Dict