例句Câu ví dụ
- 1
四老爺土星明亮,不日該有加官晉爵之喜。
sì lǎoye Tǔxīng míngliàng, bùrì gāi yǒujiā guān jìnjué zhī xǐ。
Bốn lão爷 sao sáng, không ngày nào không có tin vui thăng quan tiến chức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
