學華語Kaori Dict

不明

míng

ㄅㄨˋ ㄇㄧㄥˊ

BẤT MINH

TOCFL 5
  1. 1.không rõ
  2. 2.không biết
  3. 3.không hiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不明白。

    wǒ bùmíng bái。

    Tôi không hiểu.

  • 2

    你不明白。

    nǐ bùmíng bái。

    Anh không hiểu

  • 3

    我不明白你說什麼。

    wǒ bùmíng bái nǐ shuō shénme。

    Tôi không hiểu bạn nói gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不明 nghĩa là gì? · Kaori Dict