例句Câu ví dụ
- 1
我不明白。
wǒ bùmíng bái。
Tôi không hiểu.
- 2
你不明白。
nǐ bùmíng bái。
Anh không hiểu
- 3
我不明白你說什麼。
wǒ bùmíng bái nǐ shuō shénme。
Tôi không hiểu bạn nói gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
