學華語Kaori Dict

不會

giản thể: 不会

huì

ㄅㄨˋ ㄏㄨㄟˋ

BẤT HỘI

  1. 1.không có khả năng
  2. 2.không có khả năng xảy ra
  3. 3.sẽ không (hành động, xảy ra v.v.)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.không thể
  2. 5.không biết làm việc gì đó
  3. 6.(khẩu ngữ) (Đài Loan) đừng nhắc đến
  4. 7.không có chi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不會再來這兒了。

    tā bùhuì zài lái zhèr le。

    Anh ấy sẽ không đến đây nữa

  • 2

    Jane不會再來看我了。

    J a n e bùhuì zài lái kàn wǒ le。

    Jane sẽ không còn đến thăm tôi nữa

  • 3

    什麼都不會改變我的世界。

    shénme dōu bùhuì gǎibiàn WǒdeShìjiè。

    Không gì có thể thay đổi thế giới của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不會 nghĩa là gì? · Kaori Dict