- 1.không có khả năng
- 2.không có khả năng xảy ra
- 3.sẽ không (hành động, xảy ra v.v.)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.không thể
- 5.không biết làm việc gì đó
- 6.(khẩu ngữ) (Đài Loan) đừng nhắc đến
- 7.không có chi

例句Câu ví dụ
- 1
他不會再來這兒了。
tā bùhuì zài lái zhèr le。
Anh ấy sẽ không đến đây nữa
- 2
Jane不會再來看我了。
J a n e bùhuì zài lái kàn wǒ le。
Jane sẽ không còn đến thăm tôi nữa
- 3
什麼都不會改變我的世界。
shénme dōu bùhuì gǎibiàn WǒdeShìjiè。
Không gì có thể thay đổi thế giới của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.