學華語Kaori Dict

不期

ㄅㄨˋ ㄑㄧ

BẤT KỲ

  1. 1.một cách bất ngờ
  2. 2.ngạc nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不期待去上班

    wǒ bùqī dāi qù shàngbān

    Tôi không mong chờ đi làm

  • 2

    我不期望,他們能夠支持我的觀點。

    wǒ bùqī wàng, tāmen nénggòu zhīchí wǒ de guāndiǎn。

    Tôi không mong họ ủng hộ quan điểm của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不期 nghĩa là gì? · Kaori Dict