例句Câu ví dụ
- 1
我不期待去上班
wǒ bùqī dāi qù shàngbān
Tôi không mong chờ đi làm
- 2
我不期望,他們能夠支持我的觀點。
wǒ bùqī wàng, tāmen nénggòu zhīchí wǒ de guāndiǎn。
Tôi không mong họ ủng hộ quan điểm của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
