不材
bùcái
[ㄅㄨˋ ㄘㄞˊ]
BẤT TÀI
- 1.không có tài
- 2.tôi
- 3.tớ (khiêm tốn)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cũng viết 不才[bu4 cai2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.