學華語Kaori Dict

不止一次

zhǐ

ㄅㄨˋ ㄓˇ ㄧ ㄘˋ

BẤT CHỈ NHẤT THỨ

  1. 1.nhiều lần
  2. 2.hơn một lần

例句Câu ví dụ

  • 1

    我入獄不止一次。

    wǒ rùyù bùzhǐyīcì。

    Tôi đã bị giam hơn một lần

  • 2

    這些話,他聽過不止一次,唯其不止一次,才忍無可忍。

    zhèxiē huà, tā tīng guò bùzhǐyīcì, wéi qí bùzhǐyīcì, cái rěnwúkěrěn。

    Các lời nói này, anh ấy đã nghe không chỉ một lần, chính vì không chỉ một lần mà anh ấy mới chịu đựng không được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不止一次 nghĩa là gì? · Kaori Dict