例句Câu ví dụ
- 1
我入獄不止一次。
wǒ rùyù bùzhǐyīcì。
Tôi đã bị giam hơn một lần
- 2
這些話,他聽過不止一次,唯其不止一次,才忍無可忍。
zhèxiē huà, tā tīng guò bùzhǐyīcì, wéi qí bùzhǐyīcì, cái rěnwúkěrěn。
Các lời nói này, anh ấy đã nghe không chỉ một lần, chính vì không chỉ một lần mà anh ấy mới chịu đựng không được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
