例句Câu ví dụ
- 1
我看這不正常。
wǒ kàn zhèbu zhèngcháng。
Tôi thấy điều này không bình thường.
- 2
2 月有這種暖和的天氣是不正常的。
2 yuè yǒu zhèzhǒng nuǎnhuo de tiānqì shì bùzhèngcháng de。
Có thời tiết ấm áp như thế vào tháng Hai là bất thường
- 3
看到海吉拉在路邊乞討,我就覺得他們活該,誰叫他們不正常。
kàndào hǎi Jí lā zài lùbiān qǐtǎo, wǒ jiù juéde tāmen huógāi, shéi jiào tāmen bùzhèngcháng。
Khi nhìn thấy Haji nằm đường bên ngoài xin tiền, tôi cảm thấy họ xứng đáng, ai bảo họ không bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
